Tên miền quốc tế

(Đơn vị tính: VND)

Loại tên miền Phí cài đặt Phí duy trì hàng năm Phí Transfer
.com Miễn phí 250.000 250.000
.net Miễn phí 270.000 270.000
.org Miễn phí 270.000 270.000
.info Miễn phí 270.000 270.000
.us Miễn phí 250.000 250.000
.biz Miễn phí 250.000 250.000
.cc Miễn phí 700.000 700.000
.asia Miễn phí 380.000 380.000
.me Miễn phí 580.000 580.000
.tel Miễn phí 330.000 330.000
.ws Miễn phí 240.000 240.000
.name Miễn phí 260.000 260.000
.tv Miễn phí 820.000 820.000
.mobi Miễn phí 430.000 430.000
.bz Miễn phí 460.000 460.000
.mn Miễn phí 930.000 930.000
.in/co.in Miễn phí 260.000 260.000
.co.uk Miễn phí 180.000 180.000
.co Miễn phí 660.000 660.000
.com.co Miễn phí 380.000 380.000
.net.co Miễn phí 380.000 380.000
.pro Miễn phí 350.000 350.000
.xxx Miễn phí 2.299.000 2.299.000

Tên miền Việt Nam

(Đơn vị tính: VND)

Loại tên miền Phí cài đặt Phí duy trì hàng năm Phí Transfer
.vn 350,000 480,000 Miễn phí
.com.vn 350,000 350,000 Miễn phí
.net.vn 350,000 350,000 Miễn phí
.biz.vn 350,000 350,000 Miễn phí
.info.vn 200,000 200,000 Miễn phí
.gov.vn (tổ chức) 200,000 200,000 Miễn phí
.edu.vn 200,000 200,000 Miễn phí
.org.vn (tổ chức) 200,000 200,000 Miễn phí
.ac.vn 200,000 200,000 Miễn phí
.pro.vn 200,000 200,000 Miễn phí
.health.vn 200,000 200,000 Miễn phí
.name.vn 30,000 30,000 Miễn phí
Tên miền địa giới hành chính.VN(ví dụ: Hanoi.vn,bacgiang.vn,…) 200,000 200,000 Miễn phí